clarinette

Học thuật
Thân thiện
clarinette

Une musicienne joue de la clarinette dans un orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kèn clarinet: Một nhạc cụ hơi bằng gỗ, thuộc bộ hơi gỗ, dạng ống trụ với miệng thổi dăm đơn. Âm thanh của trong trẻo linh hoạt, âm vực rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle apprend à jouer de la clarinette. ( ấy đang học chơi kèn clarinet.)
    • Le son de la clarinette est très mélodieux. (Âm thanh của kèn clarinet rất du dương.)
    • L'orchestre comprend deux clarinettes. (Dàn nhạc gồm hai cây kèn clarinet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "première clarinette": clarinet chính, người chơi clarinet đầu trong dàn nhạc.

    • Il est première clarinette dans l'orchestre symphonique. (Anh ấy là clarinet chính trong dàn nhạc giao hưởng.)
  • "clarinette basse": clarinet trầm, một loại clarinet lớn hơn, âm vực thấp hơn.

    • La clarinette basse produit un son très profond. (Kèn clarinet trầm tạo ra âm thanh rất trầm ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Clarinettiste (danh từ): Người chơi kèn clarinet.
    • Cette clarinettiste est très célèbre. (Nữ nghệ sĩ chơi clarinet này rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chalumeau (danh từ): Tên gọi của một nhạc cụ tiền thân của kèn clarinet; đôi khi dùng để chỉ khu vực âm trầm của clarinet.
  • Instrument à vent (danh từ): Nhạc cụ hơi (nhóm chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "clarinette" đâydanh từ chỉ nhạc cụ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clarinette".)

clarinette

Une musicienne joue de la clarinette dans un orchestre.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) clarinet

Từ có nhắc đến "clarinette"