clarisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ tu dòng Thánh Clara: "Clarisse" là một danh từ chỉ một nữ tu thuộc dòng tu Công giáo mang tên Thánh Clara thành Assisi (Sainte Claire d'Assise).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle est devenue clarisse après de longues années de réflexion. (Cô ấy đã trở thành một nữ tu dòng Thánh Clara sau nhiều năm suy ngẫm.)
- Les clarisses vivent dans un monastère cloîtré. (Các nữ tu dòng Thánh Clara sống trong một tu viện khép kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clarisse" thường được viết hoa khi đề cập trực tiếp đến tên dòng tu hoặc với tư cách danh xưng.
- Sœur Marie est une Clarisse dévouée. (Sơ Marie là một nữ tu dòng Thánh Clara tận tụy.)
Biến thể và từ gần giống
- Clarissain (danh từ giống đực): nam tu sĩ dòng Thánh Clara (ít phổ biến hơn).
- Ordre des Clarisses (cụm danh từ): Dòng Thánh Clara, tên gọi chính thức của dòng tu.
Từ đồng nghĩa
- Religieuse de l'Ordre de Sainte-Claire: Nữ tu dòng Thánh Clara (cách gọi đầy đủ).
- Pauvre Clarisse: Nữ tu dòng Thánh Clara Khó nghèo (một tên gọi khác nhấn mạnh lời khấn khó nghèo).
danh từ giống cái
- nữ tu dòng thánh Thánh Cle-rơ (Sainte-Claire)