clarisse

Học thuật
Thân thiện
clarisse

Une religieuse clarisse prie dans la chapelle de son couvent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ tu dòng Thánh Clara: "Clarisse" là một danh từ chỉ một nữ tu thuộc dòng tu Công giáo mang tên Thánh Clara thành Assisi (Sainte Claire d'Assise).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est devenue clarisse après de longues années de réflexion. ( ấy đã trở thành một nữ tu dòng Thánh Clara sau nhiều năm suy ngẫm.)
    • Les clarisses vivent dans un monastère cloîtré. (Các nữ tu dòng Thánh Clara sống trong một tu viện khép kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clarisse" thường được viết hoa khi đề cập trực tiếp đến tên dòng tu hoặc với tư cách danh xưng.
    • Sœur Marie est une Clarisse dévouée. ( Marie là một nữ tu dòng Thánh Clara tận tụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Clarissain (danh từ giống đực): nam tu sĩ dòng Thánh Clara (ít phổ biến hơn).
  • Ordre des Clarisses (cụm danh từ): Dòng Thánh Clara, tên gọi chính thức của dòng tu.
Từ đồng nghĩa
  • Religieuse de l'Ordre de Sainte-Claire: Nữ tu dòng Thánh Clara (cách gọi đầy đủ).
  • Pauvre Clarisse: Nữ tu dòng Thánh Clara Khó nghèo (một tên gọi khác nhấn mạnh lời khấn khó nghèo).
clarisse

Une religieuse clarisse prie dans la chapelle de son couvent.

danh từ giống cái
  1. nữ tu dòng thánh Thánh Cle- (Sainte-Claire)

Từ gần giống