class actinozoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp San hô: Một nhóm phân loại lớn trong giới động vật, bao gồm các sinh vật biển có cấu trúc cơ thể đối xứng tỏa tròn, sống bám (ít di chuyển), chủ yếu là san hô và hải quỳ. Giai đoạn sinh sản dạng sứa (medusoid) trong vòng đời của chúng hoàn toàn bị triệt tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Great Barrier Reef is primarily built by organisms belonging to the class Actinozoa. (Rạn san hô Great Barrier chủ yếu được xây dựng bởi các sinh vật thuộc lớp Actinozoa.)
- Scientists study the fossil record of class Actinozoa to understand ancient marine environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu hồ sơ hóa thạch của lớp Actinozoa để hiểu về các môi trường biển cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Tên "Actinozoa" đôi khi được sử dụng trong các văn bản phân loại học cũ. Trong phân loại hiện đại, nhóm này thường được gọi là lớp Anthozoa.
- The class Actinozoa, now more commonly referred to as Anthozoa, includes over 6,000 species. (Lớp Actinozoa, ngày nay thường được gọi là Anthozoa, bao gồm hơn 6.000 loài.)
Biến thể và từ gần giống
Anthozoa (n): Tên gọi hiện đại và được chấp nhận rộng rãi hơn cho cùng một lớp sinh vật.
- Coral reefs are formed by colonies of Anthozoa. (Các rạn san hô được hình thành bởi các tập đoàn của lớp Anthozoa.)
Coral (n): San hô. Một nhóm sinh vật phổ biến trong lớp Actinozoa/Anthozoa.
- Sea anemone (n): Hải quỳ. Một nhóm sinh vật khác trong lớp này, sống đơn độc.
Từ đồng nghĩa
- Class Anthozoa: Lớp Anthozoa (tên gọi khoa học hiện đại).
- Zoantharia: Một tên gọi khác trong phân loại.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Các sinh vật trong lớp này không có giai đoạn medusa (dạng sứa bơi tự do) trong vòng đời. Chúng tồn tại hoàn toàn ở dạng polyp (dạng ống bám) và có thể sống đơn độc (như hải quỳ) hoặc tập đoàn (như san hô tạo rạn).
- Vai trò: San hô thuộc lớp Actinozoa đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái biển bằng cách tạo ra các rạn san hô, cung cấp môi trường sống cho vô số loài sinh vật khác.
Noun
- sinh vật biển thuộc lớp san hô.