class fellow

class fellow

A student shares a textbook with her class fellow during a lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Bạn học cùng lớp, bạn cùng lớp

"Class fellow" chỉ một người bạn quen biết cùng học chung một lớp tại trường học.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gặp một người bạn học cùng lớp siêu thị hôm qua.)
  • ( ấy bạn học cùng lớp của tôi từ thời tiểu học.)
  • (Nhiều bạn học cùng lớp của tôi hiện đang làm việccác thành phố khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be class fellows": bạn cùng lớp.

    • We were class fellows for three years. (Chúng tôi đã là bạn cùng lớp trong ba năm.)
  • "former class fellow": bạn cùng lớp .

    • He is a former class fellow from university. (Anh ấy bạn cùng lớp từ thời đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Classmate (danh từ): bạn cùng lớp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • My classmates and I are planning a reunion. (Các bạn cùng lớp của tôi tôi đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt.)
  • Schoolmate (danh từ): bạn cùng trường.

    • She is a schoolmate from high school. ( ấy bạn cùng trường từ thời trung học.)
Từ đồng nghĩa
  • Classmate: bạn cùng lớp.
  • Schoolfellow: bạn học cùng trường (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "class fellow".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến "class fellow".