glassful

/'glɑ:sful/
Học thuật
Thân thiện
glassful

She pours a glassful of fresh orange juice for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng chứa đầy một cốc: Chỉ một lượng chất lỏng hoặc vật chất rời (như cát, đường) một chiếc cốc thông thường có thể chứa đầy. Đây một đơn vị đo lường ước lượng dựa trên dung tích của cốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She drank a glassful of water. ( ấy đã uống một cốc nước đầy.)
    • The recipe calls for two glassfuls of milk. (Công thức nấu ăn yêu cầu hai cốc sữa đầy.)
    • He poured himself a large glassful of juice. (Anh ấy tự rót cho mình một cốc nước ép lớn đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a glassful of...": thường được dùng để nhấn mạnh lượng chất lỏng đong đầy một cốc, thay vì chỉ nói "a glass of...".
    • After the run, he needed a refreshing glassful of lemonade. (Sau khi chạy, anh ấy cần một cốc đầy nước chanh tươi mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Glass (n): cái cốc, ly. (Đây từ gốc, chỉ vật chứa).
  • Cupful (n): lượng chứa đầy một tách/chén. (Từ cấu trúc cách dùng tương tự nhưng dùng cho "cup").
Từ đồng nghĩa
  • A full glass: một cốc đầy.
  • A tumblerful: lượng chứa đầy một cốc (tumbler một loại cốc thẳng, không tay cầm).
glassful

She pours a glassful of fresh orange juice for breakfast.

danh từ
  1. cốc (đầy)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "glassful"