class gnetopsida

Noun
  1. lớp dây gắm. Cây nhỏ, mọc đối. Gỗ thứ cấp, đôi khi mạch thông. Nón đơn tính, cấu tạo gần như một hoaHạt kín.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

class gnetopsida
A botanist examines a specimen of class Gnetopsida in a greenhouse.