class mammalia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp động vật có vú (lớp Thú): Một nhóm phân loại khoa học (lớp) trong giới Động vật, bao gồm tất cả các loài động vật có xương sống có đặc điểm là con cái có tuyến vú để tiết sữa nuôi con non, cơ thể có lông mao và là động vật hằng nhiệt (máu nóng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Humans, whales, and bats all belong to the class Mammalia. (Con người, cá voi và dơi đều thuộc lớp động vật có vú.)
- The evolution of class Mammalia is a key subject in paleontology. (Sự tiến hóa của lớp Thú là một chủ đề quan trọng trong cổ sinh vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: "Class Mammalia" là một cấp bậc phân loại chính thức trong hệ thống phân loại sinh học, nằm dưới ngành Chordata (Động vật có dây sống) và trên các bộ như Primates (Linh trưởng), Carnivora (Ăn thịt).
- The class Mammalia is divided into three main subclasses: Monotremata, Marsupialia, and Placentalia. (Lớp Thú được chia thành ba phân lớp chính: Đơn huyệt, Có túi và Nhau thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Mammal (n): động vật có vú, thành viên của lớp Mammalia.
- A dog is a mammal. (Chó là một động vật có vú.)
- Mammalian (adj): thuộc về lớp động vật có vú.
- Mammalian characteristics include hair and mammary glands. (Đặc điểm của lớp thú bao gồm lông và tuyến vú.)
Từ đồng nghĩa
- Lớp Thú: Cách gọi tắt thông thường trong tiếng Việt cho "lớp động vật có vú".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- lớp động vật có vú (lớp thú)