class onychophora

Noun
  1. nghành móc.(lớp động vật thận thon, không xương sống, sốngnhững vùng nhiệt đới ẩm tối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

class onychophora
A scientist carefully observes a living class Onychophora in its natural habitat.