class pauropoda
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh pháp khoa học):
- Phân lớp Pauropoda: Một nhóm nhỏ, ít được biết đến trong ngành Chân khớp (Arthropoda), bao gồm các loài động vật chân đốt rất nhỏ, có râu (antennae) phân nhánh và cơ thể mang từ 8 đến 10 cặp chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The class Pauropoda is studied by specialists in soil biology. (Phân lớp Pauropoda được nghiên cứu bởi các chuyên gia về sinh học đất.)
- Organisms in the class Pauropoda are often overlooked due to their minute size. (Các sinh vật thuộc phân lớp Pauropoda thường bị bỏ qua do kích thước cực nhỏ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "belonging to the class Pauropoda": thuộc về phân lớp Pauropoda.
- This tiny soil arthropod belongs to the class Pauropoda. (Loài chân khớp đất nhỏ bé này thuộc phân lớp Pauropoda.)
Biến thể và từ gần giống
- Pauropod (n): Một cá thể thuộc phân lớp Pauropoda.
- A pauropod was found in the leaf litter sample. (Một cá thể pauropod được tìm thấy trong mẫu vật lớp thảm mục.)
Từ đồng nghĩa
- Phân lớp râu chẻ (tên gọi tiếng Việt dựa trên đặc điểm hình thái).
- Pauropods (tên gọi chung cho các sinh vật trong nhóm này).
Lưu ý
- "Class Pauropoda" là một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại học động vật (taxonomy). Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc chuyên khảo về động vật không xương sống và sinh học đất.
Noun
- phân lớp râu chẻ (động vật chân đốt, râu phân nhánh, có từ 8 đến 10 cặp chân)