class-book
/klɑ:sbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách học, sách giáo khoa: Một cuốn sách được sử dụng chính thức trong một lớp học hoặc khóa học để giảng dạy và học tập một môn học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher asked the students to open their class-books to page fifty. (Giáo viên yêu cầu học sinh mở sách giáo khoa ra trang năm mươi.)
- This class-book for mathematics is very well-organized. (Cuốn sách giáo khoa toán học này được tổ chức rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the class-book": học theo/dạy theo sách giáo khoa.
- The course closely follows the prescribed class-book. (Khóa học bám sát theo cuốn sách giáo khoa đã quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Textbook (n): sách giáo khoa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Coursebook (n): sách giáo trình (thường dùng cho một khóa học cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Textbook: sách giáo khoa.
- Manual: sách hướng dẫn, sách giáo trình (trong một số ngữ cảnh).
- Primer: sách nhập môn, sách vỡ lòng.
Lưu ý
- "Class-book" là một từ ghép (compound noun) và là một thuật ngữ cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "textbook" được sử dụng phổ biến hơn với cùng nghĩa này.