class-consciousness
/klɑ:s'kɔnʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý thức giai cấp: Nhận thức của một cá nhân hoặc một nhóm về vị trí, lợi ích và mối quan hệ của họ trong cấu trúc giai cấp của xã hội.
- Sự giác ngộ giai cấp: Mức độ hiểu biết và nhận thức sâu sắc về sự tồn tại của các giai cấp, sự đối kháng và vai trò lịch sử của giai cấp mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the class-consciousness of the servants in a wealthy household. (Cuốn tiểu thuyết khám phá ý thức giai cấp của những người hầu trong một gia đình giàu có.)
- The labor movement helped to raise the class-consciousness of the workers. (Phong trào lao động đã giúp nâng cao sự giác ngộ giai cấp của công nhân.)
- Her strong class-consciousness made her sensitive to issues of social inequality. (Ý thức giai cấp mạnh mẽ của cô ấy khiến cô nhạy cảm với các vấn đề bất bình đẳng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To develop class-consciousness": phát triển ý thức giai cấp.
- Through education and discussion, the community began to develop a clear class-consciousness. (Thông qua giáo dục và thảo luận, cộng đồng bắt đầu phát triển một ý thức giai cấp rõ rệt.)
"A lack of class-consciousness": sự thiếu ý thức giai cấp.
- The author argues that a lack of class-consciousness prevents effective collective action. (Tác giả lập luận rằng sự thiếu ý thức giai cấp ngăn cản hành động tập thể hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Class-conscious (tính từ): có ý thức giai cấp.
- He is a very class-conscious individual who often speaks about workers' rights. (Anh ấy là một cá nhân rất có ý thức giai cấp, người thường nói về quyền của người lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Social awareness (nhận thức xã hội): Mặc dù rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh nhất định có thể chỉ sự nhận thức về cấu trúc xã hội, bao gồm giai cấp.
- Class awareness (nhận thức về giai cấp): Gần như đồng nghĩa trực tiếp với "class-consciousness".
danh từ
- ý thức giai cấp
- sự giác ngộ giai cấp