class-mate

/'klɑ:s,felou/ Cách viết khác : (class-mate) /'klɑ:smeit/
Học thuật
Thân thiện
class-mate

My class-mate and I work together on a science project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn cùng lớp: Một người học trong cùng một lớp học, cùng một khóa học với người khác tại một trường học hoặc cơ sở giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is my class-mate from elementary school. ( ấy bạn cùng lớp của tôi từ thời tiểu học.)
    • I often study with my class-mates before exams. (Tôi thường học cùng các bạn cùng lớp trước các kỳ thi.)
    • We were class-mates in the same history class last year. (Chúng tôi đã là bạn cùng lớp trong cùng một lớp lịch sử năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "former class-mate": bạn cùng lớp , người đã từng học cùng lớp.

    • I met a former class-mate at the supermarket yesterday. (Tôi đã gặp một bạn cùng lớp siêu thị ngày hôm qua.)
  • "old class-mate": bạn cùng lớp (nhấn mạnh thời gian đã lâu).

    • The reunion was a chance to catch up with old class-mates. (Buổi họp mặt cơ hội để cập nhật tin tức với những bạn cùng lớp .)
Biến thể từ gần giống
  • Classmate (n): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "class-mate".

    • He is my classmate in chemistry. (Anh ấy bạn cùng lớp hóa học của tôi.)
  • Schoolmate (n): Bạn cùng trường (có thể khác lớp).

    • We are schoolmates but we have never been in the same class. (Chúng tôi bạn cùng trường nhưng chưa bao giờ học cùng lớp.)
  • Batchmate (n): Bạn cùng khóa, cùng lứa (thường dùng trong đại học hoặc các khóa đào tạo).

    • All my batchmates from engineering college are doing well. (Tất cả các bạn cùng khóa đại học kỹ thuật của tôi đều đang làm rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fellow student: Bạn học, đồng môn (nghĩa rộng hơn, có thể cùng trường nhưng không nhất thiết cùng lớp).
  • Peer: Bạn đồng trang lứa, người ngang hàng (thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc học thuật rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "class-mate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "class-mate".

class-mate

My class-mate and I work together on a science project.

danh từ
  1. bạn cùng lớp