class-room
/'klɑ:srum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng học, lớp học: Một căn phòng trong trường học, cao đẳng, hoặc đại học nơi các bài học được tiến hành và học sinh, sinh viên học tập dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The students are waiting in the classroom for the teacher. (Học sinh đang đợi giáo viên trong phòng học.)
- Our new classroom is bright and has a smart board. (Phòng học mới của chúng tôi sáng sủa và có một bảng thông minh.)
- Silence is required in the classroom during the exam. (Cần giữ yên lặng trong lớp học trong giờ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"classroom management": quản lý lớp học (kỹ năng của giáo viên trong việc duy trì trật tự và môi trường học tập hiệu quả).
- Effective classroom management is essential for a productive lesson. (Việc quản lý lớp học hiệu quả là điều cần thiết cho một bài học hiệu quả.)
"classroom environment": môi trường lớp học (bầu không khí và điều kiện vật chất trong phòng học).
- A positive classroom environment encourages student participation. (Một môi trường lớp học tích cực khuyến khích sự tham gia của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Class (n): lớp học (có thể chỉ nhóm học sinh hoặc buổi học, không nhất thiết chỉ căn phòng).
- I have an English class at 9 AM. (Tôi có một lớp học tiếng Anh lúc 9 giờ sáng.)
Lecture hall (n): giảng đường (phòng học rất lớn, thường ở đại học, dành cho các bài giảng có nhiều sinh viên).
- The first-year students attended the lecture in the main lecture hall. (Sinh viên năm nhất tham dự bài giảng ở giảng đường chính.)
Từ đồng nghĩa
- Schoolroom (n): phòng học (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Homeroom (n): phòng học chính (phòng học cố định của một lớp ở một số trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "classroom")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "classroom")
danh từ
- phòng học, lớp học