class-struggle
/'klɑ:s'strʌgl/ Cách viết khác : (class_war) /'klɑ:s'wɔ:/ (class_warfare) /'klɑ:s'wɔ:feÉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đấu tranh giai cấp: Sự xung đột và cạnh tranh về lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội giữa các giai cấp trong một xã hội, đặc biệt là giữa giai cấp lao động và giai cấp tư bản theo lý thuyết của chủ nghĩa Marx.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Marxist theory emphasizes the importance of class-struggle in historical development. (Lý thuyết Marx nhấn mạnh tầm quan trọng của đấu tranh giai cấp trong sự phát triển lịch sử.)
- The history of all hitherto existing society is the history of class-struggles. (Lịch sử của tất cả các xã hội từ trước đến nay là lịch sử của các cuộc đấu tranh giai cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the theory of class-struggle": học thuyết đấu tranh giai cấp.
- He wrote a thesis on the theory of class-struggle. (Anh ấy đã viết một luận văn về học thuyết đấu tranh giai cấp.)
"to be engaged in class-struggle": tham gia vào cuộc đấu tranh giai cấp.
- The workers believed they were engaged in a necessary class-struggle. (Các công nhân tin rằng họ đang tham gia vào một cuộc đấu tranh giai cấp cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Class war (n): chiến tranh giai cấp (cách viết khác của 'class-struggle').
- Class warfare (n): chiến tranh giai cấp (cách viết khác của 'class-struggle').
Từ đồng nghĩa
- Social conflict: xung đột xã hội (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở đấu tranh giai cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'class-struggle'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'class-struggle'.
danh từ
- đấu tranh giai cấp