classical architecture

Học thuật
Thân thiện
classical architecture

A grand building with classical architecture stands in the city square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiến trúc cổ điển: Một phong cách kiến trúc bắt nguồn từ Hy Lạp La cổ đại, được đặc trưng bởi các nguyên tắc về trật tự, đối xứng, tỷ lệ việc sử dụng các cột thức (như Doric, Ionic, Corinthian), mái đền hình tam giác (pediment), các họa tiết trang trí cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Capitol building in Washington D.C. is a famous example of classical architecture. (Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ ở Washington D.C. một dụ nổi tiếng của kiến trúc cổ điển.)
    • Many government buildings in Europe were built in the style of classical architecture. (Nhiều tòa nhà chính phủchâu Âu được xây dựng theo phong cách kiến trúc cổ điển.)
    • The study of classical architecture involves understanding the five classical orders. (Việc nghiên cứu kiến trúc cổ điển liên quan đến việc hiểu biết năm thức cột cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revival of classical architecture": Sự phục hưng của kiến trúc cổ điển (chỉ các phong trào như Tân Cổ điển).

    • The 18th century saw a major revival of classical architecture across Europe. (Thế kỷ 18 chứng kiến một sự phục hưng lớn của kiến trúc cổ điển trên khắp châu Âu.)
  • "Principles of classical architecture": Các nguyên tắc của kiến trúc cổ điển.

    • Symmetry and proportion are fundamental principles of classical architecture. (Tính đối xứng tỷ lệ những nguyên tắc cơ bản của kiến trúc cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Classical (adj): thuộc về cổ điển, theo phong cách Hy-La.

    • The museum has a collection of classical sculptures. (Bảo tàng một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc cổ điển.)
  • Neoclassical architecture (n): Kiến trúc Tân cổ điển (phong cách lấy cảm hứng từ kiến trúc cổ điển nhưng phát triển vào thế kỷ 18-19).

    • The White House is an example of neoclassical architecture. (Nhà Trắng một dụ của kiến trúc tân cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Greco-Roman architecture: Kiến trúc Hy-La (nhấn mạnh nguồn gốc Hy Lạp La ).
  • Ancient architecture: Kiến trúc cổ đại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ kiến trúc của nhiều nền văn minh cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này)

classical architecture

A grand building with classical architecture stands in the city square.

Noun
  1. kiến trúc cổ đại