classical latin

Học thuật
Thân thiện
classical latin

A student reads a classical Latin text in the library.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Latinh Cổ điển: Một dạng chuẩn hóa văn học của tiếng Latinh, được sử dụng chủ yếu trong các tác phẩm văn học, triết học, khoa học chính luận của La trong khoảng thế kỷ 1 TCN đến thế kỷ 2 SCN. Đây ngôn ngữ của giới trí thức văn học tinh hoa thời La cổ đại.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cicero's speeches are written in Classical Latin. (Các bài diễn văn của Cicero được viết bằng tiếng Latinh Cổ điển.)
    • Classical Latin is the foundation for many modern scientific and legal terms. (Tiếng Latinh Cổ điển nền tảng cho nhiều thuật ngữ khoa học pháp hiện đại.)
    • Scholars study Classical Latin to read ancient Roman texts in their original form. (Các học giả nghiên cứu tiếng Latinh Cổ điển để đọc các văn bản La cổ đại dưới dạng nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical Latin literature": Văn học Latinh Cổ điển, chỉ kho tàng văn học được sáng tác trong thời kỳ này.

    • Virgil's "Aeneid" is a masterpiece of Classical Latin literature. ("Aeneid" của Virgil một kiệt tác của văn học Latinh Cổ điển.)
  • "Classical Latin pronunciation": Cách phát âm tiếng Latinh Cổ điển, thường được tái tạo dựa trên nghiên cứu ngữ âm lịch sử.

    • The choir uses a reconstructed Classical Latin pronunciation for the hymn. (Dàn hợp xướng sử dụng cách phát âm tiếng Latinh Cổ điển được tái tạo cho bài thánh ca.)
Biến thể từ liên quan
  • Late Latin (n): Tiếng Latinh Hậu kỳ, giai đoạn phát triển sau tiếng Latinh Cổ điển.
  • Vulgar Latin (n): Tiếng Latinh Bình dân, dạng ngôn ngữ nói hàng ngày, tổ tiên của các ngôn ngữ Rôman.
  • Ecclesiastical Latin (n): Tiếng Latinh Giáo hội, dạng tiếng Latinh được sử dụng trong các nghi lễ văn bản của Giáo hội Công giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Literary Latin: Tiếng Latinh Văn học (nhấn mạnh vào tính chất văn chương).
  • Golden Age Latin: Tiếng Latinh Thời Hoàng kim (chỉ giai đoạn đỉnh cao, khoảng thế kỷ 1 TCN).
Lưu ý sử dụng
  • "Classical Latin" một thuật ngữ học thuật dùng để phân biệt với các giai đoạn khác của tiếng Latinh như Latinh Cổ đại (Old Latin), Latinh Hậu kỳ (Late Latin), hay Latinh Trung cổ (Medieval Latin).
  • Không nên nhầm lẫn với "Latin" nói chung, "Latin" có thể chỉ ngôn ngữmọi giai đoạn lịch sử hoặc thậm chí các ngôn ngữ Rôman hiện đại phát sinh từ .
classical latin

A student reads a classical Latin text in the library.

Noun
  1. tiếng Latinh, ngôn ngữ của những người trí thức La cổ.
    • Latin is a language as dead as dead can be. It killed the ancient Romans--and now it's killing me
      Tiếng Latinh thứ tiếng lẽ ra không còn tồn tại nữa. đã giết những người La cố bây giờ thì đang giết tôi.

Từ đồng nghĩa