classical style
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong cách cổ điển: Một phong cách nghệ thuật, đặc biệt là trong kiến trúc, điêu khắc và âm nhạc, lấy cảm hứng từ các nguyên tắc và hình mẫu của nghệ thuật Hy Lạp và La Mã cổ đại, nhấn mạnh vào sự cân đối, hài hòa, tỷ lệ chính xác, sự rõ ràng và trang nhã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The building was designed in a pure classical style. (Tòa nhà được thiết kế theo một phong cách cổ điển thuần túy.)
- He composes music in the classical style of Mozart. (Ông ấy sáng tác nhạc theo phong cách cổ điển của Mozart.)
- The sculpture exhibits the balance and proportion characteristic of the classical style. (Bức tượng thể hiện sự cân bằng và tỷ lệ đặc trưng của phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the classical style": Theo phong cách cổ điển.
- The new concert hall was built in the classical style. (Phòng hòa nhạc mới được xây dựng theo phong cách cổ điển.)
"A revival of the classical style": Sự phục hưng của phong cách cổ điển.
- The 18th century saw a revival of the classical style in architecture. (Thế kỷ 18 chứng kiến sự phục hưng của phong cách cổ điển trong kiến trúc.)
Biến thể và từ gần giống
Classical (adj): thuộc về cổ điển, kinh điển.
- classical music (nhạc cổ điển)
- classical literature (văn học cổ điển)
Neoclassical style (n): phong cách tân cổ điển (một phong cách sau này lấy cảm hứng và làm sống lại các nguyên tắc cổ điển).
- The government building is a fine example of neoclassical style. (Tòa nhà chính phủ là một ví dụ điển hình của phong cách tân cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Classicism: Chủ nghĩa cổ điển (hệ thống các nguyên tắc và đặc điểm của phong cách cổ điển).
- Greco-Roman style: Phong cách Hy-La.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'classical style')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'classical style' một cách thành ngữ)
Noun
- phong cách cổ điển (phong cách nghệ sỹ của nghệ thuật Hy Lạp cổ đại nhấn mạnh vào sự cân xứng và hài hòa.