classicistic

Học thuật
Thân thiện
classicistic

The architect designed a classicistic building with columns and a triangular pediment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa kinh điển (classicism): "Classicistic" mô tả những đặc điểm, nguyên tắc, hoặc phong cách gắn liền với chủ nghĩa kinh điển, một trào lưu nghệ thuật văn học đề cao sự cân đối, trật tự, sự rõ ràng thường lấy cảm hứng từ nghệ thuật cổ đại Hy Lạp La .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building's facade is very classicistic, with its symmetrical columns and triangular pediment. (Mặt tiền của tòa nhà mang phong cách rất kinh điển, với những cột đối xứng phần mái hình tam giác.)
    • His poetry, though modern, shows a classicistic concern for form and restraint. (Thơ của ông ấy, mang tính hiện đại, nhưng thể hiện mối quan tâm mang tính kinh điển đối với hình thức sự kiềm chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "classicistic revival": sự phục hưng mang tính kinh điển.

    • The 18th century saw a classicistic revival in architecture across Europe. (Thế kỷ 18 chứng kiến một sự phục hưng mang tính kinh điển trong kiến trúc trên khắp châu Âu.)
  • "classicistic ideals": những lý tưởng kinh điển.

    • The artist adhered to classicistic ideals of beauty and harmony. (Nghệ sĩ này tuân thủ những lý tưởng kinh điển về cái đẹp sự hài hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Classical (adj): cổ điển, kinh điển (thường dùng rộng rãi hơn, có thể chỉ thời kỳ cổ đại hoặc tác phẩm giá trị vượt thời gian).
  • Classicist (n): người theo chủ nghĩa kinh điển, học giả nghiên cứu văn hóa cổ điển.
  • Classicism (n): chủ nghĩa kinh điển (trào lưu, học thuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Neoclassical: tân cổ điển (thường chỉ phong cách cụ thể sau thời Phục Hưng, một dạng của "classicistic").
  • Traditionalist (in art/literature): theo truyền thống (trong nghệ thuật/văn học).
Từ trái nghĩa
  • Romantic: lãng mạn (trái ngược với sự kiềm chế trật tự của chủ nghĩa kinh điển).
  • Baroque: baroque (phong cách nghệ thuật với nhiều chi tiết phức tạp cảm xúc mãnh liệt).
  • Modernist: hiện đại chủ nghĩa (thường phá vỡ các quy tắc truyền thống kinh điển).
classicistic

The architect designed a classicistic building with columns and a triangular pediment.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới chủ nghĩa kinh điển