classics

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tác phẩm kinh điển: "classics" chỉ những tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc giá trị lâu dài, được công nhận rộng rãi qua nhiều thế hệ.
    • Cổ điển học: "classics" còn dùng để chỉ ngành nghiên cứu các tác phẩm văn học của Hy Lạp La cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tác phẩm kinh điển:

    • I love reading the classics like "Pride and Prejudice" and "Moby-Dick". (Tôi thích đọc các tác phẩm kinh điển như "Kiêu hãnh Định kiến" "Moby-Dick".)
    • This film is considered a classic of the horror genre. (Bộ phim này được coi một tác phẩm kinh điển của thể loại kinh dị.)
  • Cổ điển học:

    • She majored in classics at university. ( ấy học chuyên ngành cổ điển họctrường đại học.)
    • The study of classics requires knowledge of Latin and Greek. (Việc nghiên cứu cổ điển học đòi hỏi kiến thức về tiếng Latin Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the classics": thường dùng với mạo từ "the" để chỉ chung các tác phẩm văn học kinh điển.

    • Many schools require students to read the classics. (Nhiều trường học yêu cầu học sinh đọc các tác phẩm kinh điển.)
  • "a classic" (số ít): một tác phẩm kinh điển, có thể dùng cho nhiều lĩnh vực.

    • "The Great Gatsby" is a classic of American literature. ("The Great Gatsby" một tác phẩm kinh điển của văn học Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Classic (adj): kinh điển, cổ điển.
    • This is a classic example of poor design. (Đây một dụ kinh điển về thiết kế kém.)
  • Classical (adj): thuộc về thời kỳ cổ điển (đặc biệt Hy Lạp La cổ đại).
    • She listens to classical music. ( ấy nghe nhạc cổ điển.)
  • Classicist (n): người nghiên cứu cổ điển học.
    • The classicist published a new translation of Homer. (Nhà cổ điển học đã xuất bản một bản dịch mới của Homer.)
Từ đồng nghĩa
  • Masterpieces: kiệt tác (chỉ tác phẩm xuất sắc, thường dùng trong nghệ thuật).
  • Canon: quy điển, tập hợp các tác phẩm được coi quan trọng nhất.
  • Timeless works: tác phẩm vượt thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "classics", nhưng có thể dùng:
    • "Study the classics": nghiên cứu các tác phẩm kinh điển.
    • She spent years studying the classics. ( ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu các tác phẩm kinh điển.)
Thành ngữ liên quan
  • "An instant classic": một tác phẩm ngay lập tức trở thành kinh điển.
    • The movie was an instant classic upon release. (Bộ phim ngay lập tức trở thành kinh điển khi ra mắt.)
  • "Classics never go out of style": những tác phẩm kinh điển không bao giờ lỗi thời.
    • I believe that classics never go out of style. (Tôi tin rằng những tác phẩm kinh điển không bao giờ lỗi thời.)