classificateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân loại: Dùng để mô tả một cái gì đó có chức năng, mục đích hoặc đặc tính là sắp xếp, phân chia các đối tượng, sự vật, khái niệm thành các nhóm, loại hoặc hạng mục dựa trên những tiêu chí chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un esprit très classificateur. (Anh ấy có một tư duy rất phân loại.)
- Cette méthode classificatrice est efficace pour organiser les données. (Phương pháp phân loại này rất hiệu quả để sắp xếp dữ liệu.)
- Un système classificateur complexe. (Một hệ thống phân loại phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit classificateur": Một thành ngữ cố định, chỉ "óc phân loại", "tư duy phân loại". Đây là cách dùng phổ biến nhất của tính từ này, thường dùng để chỉ khuynh hướng tự nhiên hoặc khả năng của một người trong việc sắp xếp thông tin, ý tưởng một cách có hệ thống.
- Son esprit classificateur lui permet de ranger sa bibliothèque de manière très logique. (Óc phân loại của anh ấy cho phép anh ấy sắp xếp thư viện của mình một cách rất hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Classifier (động từ): Phân loại.
- Classifier des documents. (Phân loại tài liệu.)
- Classification (danh từ): Sự phân loại, hệ thống phân loại.
- La classification des espèces. (Sự phân loại các loài.)
- Classificatoire (tính từ): (Thuộc về) phân loại. Từ này mang tính học thuật hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc ngôn ngữ học để nói về nguyên tắc, hệ thống phân loại.
- Un principe classificatoire. (Một nguyên tắc phân loại.)
Từ đồng nghĩa
- Ordonnateur (tính từ): Có tính sắp xếp, tổ chức.
- Organisateur (tính từ): Có tính tổ chức.
Lưu ý
Tính từ classificateur ít khi được dùng độc lập. Cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất của nó là trong cụm từ cố định esprit classificateur. Trong các ngữ cảnh khác, người ta thường ưu tiên sử dụng động từ classifier hoặc danh từ classification để diễn đạt ý "phân loại".
tính từ
- phân loại
- Esprit classificateuróc phân loại