classificatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự phân loại, có tính chất phân loại: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc sắp xếp, phân chia thành các nhóm, loại hoặc hạng mục dựa trên những tiêu chí nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système classificatoire des espèces animales est complexe. (Hệ thống phân loại các loài động vật rất phức tạp.)
- Ces critères sont purement classificatoires. (Những tiêu chí này hoàn toàn mang tính chất phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parenté classificatoire": (Dân tộc học) Một thuật ngữ chuyên ngành chỉ loại hình thân thuộc được xã hội thừa nhận và phân loại theo các vai trò xã hội (ví dụ: gọi tất cả phụ nữ thuộc thế hệ mẹ là "mẹ"), mặc dù không nhất thiết dựa trên quan hệ huyết thống sinh học trực tiếp.
- Dans certaines sociétés, la parenté classificatoire détermine les droits et les devoirs de chacun. (Trong một số xã hội, thân thuộc thừa nhận quy định quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi người.)
Biến thể và từ gần giống
Classifier (động từ): phân loại, sắp xếp vào loại.
- Il faut classifier ces documents par date. (Cần phải phân loại những tài liệu này theo ngày tháng.)
Classification (danh từ): sự phân loại, hệ thống phân loại.
- La classification des déchets est obligatoire. (Việc phân loại rác thải là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Catégoriel: thuộc về phạm trù, loại.
- Taxinomique: thuộc về phân loại học (thường dùng trong sinh học).
Từ trái nghĩa
- Individuel: cá nhân, riêng lẻ (không mang tính phân loại thành nhóm).
- Confus: lộn xộn, không được phân loại.
tính từ
- (Parenté classificatoire) (dân tộc học) thân thuộc thừa nhận (mặc dù không có quan hệ huyết thống)