classificatory

Học thuật
Thân thiện
classificatory

The librarian uses classificatory labels to organize the books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến sự phân loại, thuộc về phân loại: "classificatory" mô tả những liên hệ trực tiếp đến việc sắp xếp, phân chia các sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm thành các nhóm, loại hoặc hạng mục dựa trên những đặc điểm chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study uses a classificatory system to organize the data. (Nghiên cứu sử dụng một hệ thống phân loại để sắp xếp dữ liệu.)
    • These classificatory criteria are essential for the library's catalog. (Những tiêu chuẩn phân loại này thiết yếu cho danh mục của thư viện.)
    • Anthropologists examine classificatory kinship terms in different cultures. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các thuật ngữ họ hàng theo kiểu phân loại trong các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "classificatory scheme": sơ đồ/phương án phân loại. Thuật ngữ học thuật chỉ một hệ thống cấu trúc để phân loại thông tin.
    • The new classificatory scheme for minerals is more precise. (Sơ đồ phân loại khoáng vật mới chính xác hơn.)
  • "classificatory principle": nguyên tắc phân loại. Quy tắc cơ bản được sử dụng làm cơ sở để phân chia thành các loại.
    • The main classificatory principle in this biology textbook is based on genetic relationships. (Nguyên tắc phân loại chính trong sách giáo khoa sinh học này dựa trên mối quan hệ di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Classify (động từ): phân loại.
    • Scientists classify animals into different species. (Các nhà khoa học phân loại động vật thành các loài khác nhau.)
  • Classification (danh từ): sự phân loại, hệ thống phân loại.
    • The classification of stars is based on their temperature. (Việc phân loại các ngôi sao dựa trên nhiệt độ của chúng.)
  • Classifier (danh từ): bộ phân loại, từ phân loại (trong ngôn ngữ học).
    • In some languages, a classifier is used when counting nouns. (Trong một số ngôn ngữ, một từ phân loại được sử dụng khi đếm danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxonomic: (thuộc về) phân loại học, thường dùng trong sinh học.
  • Categorical: (thuộc về) phạm trù, hạng mục.
  • Systematizing: ( tính) hệ thống hóa.
Từ trái nghĩa
  • Non-classificatory: không mang tính phân loại.
  • Unsystematic: không hệ thống.
classificatory

The librarian uses classificatory labels to organize the books.

Adjective
  1. liên quan tới sự phân loại
    • classificatory criteria
      các tiêu chuẩn phân loại