classifier

Học thuật
Thân thiện
classifier

A student uses the classifier "long" for objects like pencils and ropes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phân loại: Một người công việc sắp xếp, phân loại các đối tượng, dữ liệu hoặc thông tin vào các nhóm, hạng mục dựa trên các tiêu chí cụ thể.
    • Lượng từ (trong ngôn ngữ học): Một từ hoặc hình vị (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất) được sử dụng trong một số ngôn ngữ, đặc biệt trong các ngữ cảnh như đếm số lượng, để chỉ ra lớp ngữ nghĩa ( dụ: hình dạng, chất liệu, chức năng) của danh từ đi kèm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người phân loại):

    • She works as a classifier at the museum, sorting artifacts by historical period. ( ấy làm việc như một người phân loạibảo tàng, sắp xếp các hiện vật theo thời kỳ lịch sử.)
    • The data classifier organized the information into different security levels. (Người phân loại dữ liệu đã tổ chức thông tin thành các cấp độ bảo mật khác nhau.)
  • Danh từ (Lượng từ - Ngôn ngữ học):

    • In Mandarin, the classifier "本" (běn) is used for books, while "张" (zhāng) is used for flat objects like paper. (Trong tiếng Quan Thoại, lượng từ "本" được dùng cho sách, còn "张" được dùng cho các vật thể phẳng như giấy.)
    • The sentence uses the classifier for animals when counting dogs. (Câu văn sử dụng lượng từ dành cho động vật khi đếm số lượng chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong học máy trí tuệ nhân tạo: Thuật ngữ "classifier" thường được dùng để chỉ một thuật toán hoặc mô hình nhiệm vụ phân loại dữ liệu đầu vào vào các danh mục đã định trước.
    • This image classifier can distinguish between cats and dogs with high accuracy. (Bộ phân loại hình ảnh này có thể phân biệt giữa mèo chó với độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Classify (Động từ): Phân loại.
    • Scientists classify animals into different species. (Các nhà khoa học phân loại động vật thành các loài khác nhau.)
  • Classification (Danh từ): Sự phân loại, hệ thống phân loại.
    • The classification of living organisms is complex. (Việc phân loại các sinh vật sống rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorter: Người/máy phân loại (nghĩa "người phân loại").
  • Counter word: Lượng từ (nghĩa ngôn ngữ học, thường dùng trong bối cảnh giải thích).
  • Measure word: Lượng từ (nghĩa ngôn ngữ học, cách gọi phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

classifier

A student uses the classifier "long" for objects like pencils and ropes.

Noun
  1. người phân loại.
  2. (ngôn ngữ học) một từ hoặc hình vị được dùng trong ngôn ngữ theo văn cảnh cụ thể, chỉ ra chức năng ngữ nghĩa học của thành phần câu.