classifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân loại, sắp xếp vào các nhóm hoặc hạng mục dựa trên các đặc điểm chung: Hành động xác định nhóm các đối tượng, ý tưởng hoặc dữ liệu vào các lớp hoặc loại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le scientifique doit classifier les échantillons de roche. (Nhà khoa học phải phân loại các mẫu đá.)
    • Cette bibliothèque classe les livres selon le nom de l'auteur. (Thư viện này phân loại sách theo tên tác giả.)
    • Comment allez-vous classifier ces données ? (Bạn sẽ phân loại những dữ liệu này như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classifier par ordre alphabétique": Phân loại theo thứ tự bảng chữ cái.
    • Les dossiers sont classés par ordre alphabétique. (Các hồ sơ được phân loại theo thứ tự bảng chữ cái.)
  • "Classifier selon la taille/la couleur": Phân loại theo kích cỡ/màu sắc.
    • Les enfants classent les blocs selon la couleur. (Trẻ em phân loại các khối gỗ theo màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Classement (danh từ): Sự phân loại, bảng xếp hạng.
    • Le classement des équipes a changé. (Bảng xếp hạng của các đội đã thay đổi.)
  • Classe (danh từ): Lớp, hạng, loại.
    • Ces insectes appartiennent à la même classe. (Những con côn trùng này thuộc cùng một loại.)
  • Classification (danh từ): Hệ thống phân loại, sự phân loại.
    • La classification des espèces animales est complexe. (Hệ thống phân loại các loài động vật rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trier: Sắp xếp, lựa chọn.
  • Catégoriser: Phân thành hạng mục.
  • Ordonner: Sắp xếp trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classer parmi: Xếp vào hạng, liệt vào loại.
    • On peut classer cet auteur parmi les grands classiques. (Có thể xếp tác giả này vào hàng những nhà văn cổ điển lớn.)
ngoại động từ
  1. phân loại

Từ có nhắc đến "classifier"