classifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân loại, sắp xếp vào các nhóm hoặc hạng mục dựa trên các đặc điểm chung: Hành động xác định và nhóm các đối tượng, ý tưởng hoặc dữ liệu vào các lớp hoặc loại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le scientifique doit classifier les échantillons de roche. (Nhà khoa học phải phân loại các mẫu đá.)
- Cette bibliothèque classe les livres selon le nom de l'auteur. (Thư viện này phân loại sách theo tên tác giả.)
- Comment allez-vous classifier ces données ? (Bạn sẽ phân loại những dữ liệu này như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Classifier par ordre alphabétique": Phân loại theo thứ tự bảng chữ cái.
- Les dossiers sont classés par ordre alphabétique. (Các hồ sơ được phân loại theo thứ tự bảng chữ cái.)
- "Classifier selon la taille/la couleur": Phân loại theo kích cỡ/màu sắc.
- Les enfants classent les blocs selon la couleur. (Trẻ em phân loại các khối gỗ theo màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Classement (danh từ): Sự phân loại, bảng xếp hạng.
- Le classement des équipes a changé. (Bảng xếp hạng của các đội đã thay đổi.)
- Classe (danh từ): Lớp, hạng, loại.
- Ces insectes appartiennent à la même classe. (Những con côn trùng này thuộc cùng một loại.)
- Classification (danh từ): Hệ thống phân loại, sự phân loại.
- La classification des espèces animales est complexe. (Hệ thống phân loại các loài động vật rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Trier: Sắp xếp, lựa chọn.
- Catégoriser: Phân thành hạng mục.
- Ordonner: Sắp xếp có trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Classer parmi: Xếp vào hạng, liệt vào loại.
- On peut classer cet auteur parmi les grands classiques. (Có thể xếp tác giả này vào hàng những nhà văn cổ điển lớn.)
ngoại động từ
- phân loại