classiquement

Học thuật
Thân thiện
classiquement

L'orchestre joue classiquement une symphonie de Mozart.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cổ điển: Diễn tả một hành động, sự việc được thực hiện theo phong cách, nguyên tắc hoặc truyền thống cổ điển, đã được thiết lập từ lâu.
    • Một cách kinh điển: Chỉ cách làm hoặc sự xuất hiện phù hợp với các mẫu mực, quy tắc tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce problème se résout classiquement par cette méthode. (Vấn đề này được giải quyết một cách cổ điển bằng phương pháp này.)
    • Elle est habillée très classiquement pour la cérémonie. ( ấy ăn mặc rất cổ điển cho buổi lễ.)
    • L'orchestre a interprété la symphonie classiquement, sans arrangements modernes. (Dàn nhạc đã trình diễn bản giao hưởng một cách kinh điển, không phối khí hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích/phê bình: Dùng để chỉ một cách tiếp cận hoặc lối giải thích truyền thống, phổ biến.

    • Ce passage est classiquement interprété comme une métaphore de la vie. (Đoạn văn này theo cách giải thích kinh điển được hiểumột phép ẩn dụ về cuộc sống.)
  • Trong khoa học/kỹ thuật: Chỉ một phương pháp hoặcthuyết tiêu chuẩn, đối lập với những cách tiếp cận mới hoặc phi truyền thống.

    • En physique, ce phénomène est classiquement décrit par les lois de Newton. (Trong vật lý, hiện tượng này được mô tả một cách cổ điển bằng các định luật của Newton.)
Biến thể từ gần giống
  • Classique (tính từ): cổ điển, kinh điển.

    • une musique classique (nhạc cổ điển)
    • un style classique (phong cách cổ điển)
  • Classicisme (danh từ): chủ nghĩa cổ điển.

    • le classicisme français (chủ nghĩa cổ điển Pháp)
Từ đồng nghĩa
  • Traditionnellement: một cách truyền thống.
  • Conventionnellement: một cách quy ước, theo thông lệ.
  • Normalement: một cách thông thường (trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Agir classiquement: Hành động một cách chính thống, theo khuôn mẫu đã .
    • Face à la crise, le gouvernement a agi classiquement en augmentant les impôts. (Trước khủng hoảng, chính phủ đã hành động một cách cổ điển bằng việc tăng thuế.)
classiquement

L'orchestre joue classiquement une symphonie de Mozart.

phó từ
  1. cổ điển