classwork

Học thuật
Thân thiện
classwork

A student completes her classwork at a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bài tập trên lớp, công việc học tập trong lớp: Chỉ phần công việc, bài tập hoặc hoạt động học tập học sinh, sinh viên thực hiện trong giờ học tại lớp, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên. Đây phần việc đối lập với bài tập về nhà (homework).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher collected our classwork at the end of the lesson. (Giáo viên đã thu bài tập trên lớp của chúng tôi vào cuối buổi học.)
    • Please make sure you finish your classwork before the bell rings. (Hãy đảm bảo em hoàn thành bài tập trên lớp trước khi chuông reng.)
    • Her classwork is always neat and complete. (Bài tập trên lớp của ấy luôn gọn gàng đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be behind on one's classwork": bị chậm, bị tụt lại trong việc hoàn thành bài tập trên lớp.

    • He was absent for a week and is now behind on his classwork. (Cậu ấy nghỉ học một tuần giờ đang bị chậm bài tập trên lớp.)
  • "to grade classwork": chấm điểm bài tập trên lớp.

    • The teacher spends a lot of time grading classwork. (Giáo viên dành nhiều thời gian để chấm điểm bài tập trên lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Homework (n): bài tập về nhà. (Đây từ đối lập với "classwork").
  • Coursework (n): công việc, bài tập trong suốt khóa học (bao gồm cả classwork homework).
  • Schoolwork (n): công việc học tập nói chungtrường.
Từ đồng nghĩa
  • In-class assignment: bài tập trong lớp.
  • Seatwork: công việc/bài tập làm tại chỗ trong lớp (thường dành cho học sinh tiểu học).
classwork

A student completes her classwork at a wooden desk.

Noun
  1. bài tập trên lớp.