clastic rock

Học thuật
Thân thiện
clastic rock

Clastic rock forms from the accumulation and cementation of sediment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa chất học):
    • Đá vụn kết, đá mảnh vụn: Một loại đá trầm tích được hình thành từ các mảnh vỡ (vụn) của các loại đá trước đó. Các mảnh vụn này được vận chuyển, tích tụ, sau đó kết dính lại với nhau (kết đá) thông qua các quá trình tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sandstone and conglomerate are common types of clastic rock. (Sa thạch cuội kết những loại đá vụn kết phổ biến.)
    • The canyon walls are composed of layered clastic rock. (Các vách của hẻm núi được cấu tạo từ đá mảnh vụn phân lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clastic rock sequence": chuỗi đá vụn kết, chỉ một tập hợp các lớp đá vụn kết xếp chồng lên nhau theo trình tự thời gian địa chất.
    • The geologists studied the clastic rock sequence to understand the ancient river system. (Các nhà địa chất nghiên cứu chuỗi đá vụn kết để hiểu về hệ thống sông cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Clastic (tính từ): tính chất vụn, được cấu tạo từ các mảnh vỡ.
    • Clastic sediment (trầm tích vụn)
  • Clast (danh từ): mảnh vụn, hạt vật liệu tạo nên đá vụn kết.
    • A clast of quartz (một mảnh vụn thạch anh)
Từ đồng nghĩa
  • Fragmental rock: đá mảnh vụn (cách gọi khác có nghĩa tương đương).
  • Detrital rock: đá mảnh vụn (nhấn mạnh nguồn gốc từ các mảnh vỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

clastic rock

Clastic rock forms from the accumulation and cementation of sediment.

Noun
  1. (địa chất học) đá vụn kết
  2. đá mảnh vụn.