clastique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa chất, Địa lý) Vụn: Dùng để chỉ các loại đá hoặc trầm tích được hình thành từ các mảnh vỡ (vụn) của các loại đá có trước đó.
- (Y học, Giải phẫu) Có thể tháo được: Dùng để chỉ một bộ phận nhân tạo (như chân tay giả, khớp giả) có thể được tháo rời ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Địa chất):
- Le grès est une roche clastique. (Sa thạch là một loại đá vụn.)
- Les sédiments clastiques se déposent au fond des rivières. (Các trầm tích vụn lắng đọng dưới đáy sông.)
Tính từ (Y học):
- Une prothèse clastique facilite les soins et l'hygiène. (Một bộ phận giả có thể tháo được giúp việc chăm sóc và vệ sinh dễ dàng hơn.)
- L'orthèse est conçue de manière clastique. (Dụng cụ chỉnh hình được thiết kế theo kiểu có thể tháo rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Roche clastique": đá vụn, là loại đá trầm tích được cấu tạo từ các mảnh vỡ của các loại đá khác.
- Le conglomérat est un exemple typique de roche clastique. (Đá cuội kết là một ví dụ điển hình của đá vụn.)
"Prothèse clastique": bộ phận giả (chân tay giả, khớp giả) có cấu trúc cho phép tháo rời các phần.
- Après l'amputation, il a été équipé d'une prothèse clastique. (Sau khi bị cắt cụt, anh ấy đã được lắp một bộ phận giả có thể tháo được.)
Biến thể và từ gần giống
Claste (danh từ giống đực): mảnh vụn, hạt vụn (trong đá trầm tích).
- Un claste de quartz. (Một hạt vụn thạch anh.)
Clastogenèse (danh từ giống cái): sự hình thành đá vụn.
- Pyroclastique (tính từ): hỏa sơn vụn, liên quan đến các mảnh vụn do núi lửa phun ra.
Từ đồng nghĩa
- Pour la géologie (cho địa chất): détritique (vụn, trầm tích mảnh vỡ).
- Pour la médecine (cho y học): amovible (có thể tháo rời, di động được), démontable (có thể tháo rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "clastique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clastique")
tính từ
- (địa chất, địa lý) vụn
- có thể tháo được (bộ phận (giải phẫu) nhân tạo)