claude bernard

Học thuật
Thân thiện
claude bernard

Claude Bernard conducted experiments in his laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một nhà sinh lý học người Pháp nổi tiếng: Claude Bernard một nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực sinh lý học thế kỷ 19. Ông được biết đến với những khám phá quan trọng về chức năng của cơ thể, đặc biệt vai trò của gan hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The experiments of Claude Bernard laid the foundation for modern experimental medicine. (Các thí nghiệm của Claude Bernard đã đặt nền móng cho y học thực nghiệm hiện đại.)
    • We studied the principle of homeostasis, often associated with Claude Bernard. (Chúng tôi đã nghiên cứu nguyên cân bằng nội môi, thường được liên hệ với Claude Bernard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Claude Bernard phenomenon": Đôi khi được dùng để chỉ các khái niệm hoặc khám phá then chốt trong sinh lý học do ông đề xuất.
    • His explanation of internal secretion is a classic example of the Claude Bernard phenomenon in physiology. (Giải thích của ông về sự tiết bên trong một dụ kinh điển của hiện tượng Claude Bernard trong sinh lý học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bernardian (adj): (Thuộc về) Claude Bernard hoặc các học thuyết của ông.
    • He follows a Bernardian approach to experimental science. (Ông ấy theo đuổi một cách tiếp cận mang phong cách Bernard trong khoa học thực nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • The father of experimental physiology: Cha đẻ của sinh lý học thực nghiệm (danh hiệu thường được dùng để chỉ Claude Bernard).
  • Pioneering physiologist: Nhà sinh lý học tiên phong.
Thông tin bổ sung

Claude Bernard (1813-1878) được ghi nhận với nhiều đóng góp căn bản: - Khám phá chức năng tạo glycogen của gan: Ông chứng minh gan khả năng tổng hợp dự trữ glycogen, một nguồn năng lượng quan trọng. - Nghiên cứu về enzyme (diếu tố): Ông nghiên cứu các enzyme trong dịch tiêu hóa các quá trình trao đổi chất. - Nghiên cứu về hệ thần kinh máu: Ông khám phá vai trò của hệ thần kinh trong điều hòa chức năng cơ thể chế vận chuyển khí trong máu liên quan đến hô hấp. - Khái niệm milieu intérieur (môi trường bên trong): Tiền đề cho khái niệm "cân bằng nội môi" (homeostasis) sau này.

claude bernard

Claude Bernard conducted experiments in his laboratory.

Noun
  1. tên nhà sinh lý học người Pháp, người khám phá chức vụ tạo đường glycogen của gan . Nghiên cứu các diếu tố (enzyme) trong dịch tiêu hóa, gan, thần kinh hệ, máu chức năng của trong sự hô hấp..

Từ đồng nghĩa