claudiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Khập khiễng, đi cà nhắc: Chỉ hành động đi lại không vững vàng, không đều bước, thường do một chân bị yếu, đau hoặc tật nguyền.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Après sa blessure, il a dû claudiquer pendant plusieurs semaines. (Sau khi bị thương, anh ấy đã phải đi khập khiễng trong nhiều tuần.)
- Le vieil homme claudique légèrement en marchant. (Ông lão đi lại hơi khập khiễng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire claudiquer quelqu'un": (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó gặp khó khăn, làm trì trệ, cản trở hoạt động của ai/cái gì.
- Ces nouvelles réglementations risquent de faire claudiquer l'économie. (Những quy định mới này có nguy cơ làm trì trệ nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Claudication (danh từ giống cái): Sự khập khiễng, dáng đi khập khiễng; (y học) chứng đau cách hồi (đau chân khi đi lại).
- Une claudication intermittente. (Chứng đau cách hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Boiter: Khập khiễng, đi cà nhắc (từ thông dụng hơn).
- Limer: (Từ cũ, ít dùng) Đi khập khiễng.
Từ trái nghĩa
- Marcher normalement: Đi lại bình thường.
- Avancer d'un pas ferme: Tiến bước vững chắc.
nội động từ
- (văn học) khập khiễng