claudiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Khập khiễng, đi cà nhắc: Chỉ hành động đi lại không vững vàng, không đều bước, thường do một chân bị yếu, đau hoặc tật nguyền.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Après sa blessure, il a claudiquer pendant plusieurs semaines. (Sau khi bị thương, anh ấy đã phải đi khập khiễng trong nhiều tuần.)
    • Le vieil homme claudique légèrement en marchant. (Ông lão đi lại hơi khập khiễng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire claudiquer quelqu'un": (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó gặp khó khăn, làm trì trệ, cản trở hoạt động của ai/cái gì.
    • Ces nouvelles réglementations risquent de faire claudiquer l'économie. (Những quy định mới này nguy làm trì trệ nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Claudication (danh từ giống cái): Sự khập khiễng, dáng đi khập khiễng; (y học) chứng đau cách hồi (đau chân khi đi lại).
    • Une claudication intermittente. (Chứng đau cách hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Boiter: Khập khiễng, đi cà nhắc (từ thông dụng hơn).
  • Limer: (Từ , ít dùng) Đi khập khiễng.
Từ trái nghĩa
  • Marcher normalement: Đi lại bình thường.
  • Avancer d'un pas ferme: Tiến bước vững chắc.
nội động từ
  1. (văn học) khập khiễng

Từ có nhắc đến "claudiquer"