clausewitz

Học thuật
Thân thiện
clausewitz

A general studies a book by Clausewitz in a military academy library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên một nhà lý luận quân sự người Phổ: "Clausewitz" họ của Carl von Clausewitz, một sĩ quan nhà lý thuyết quân sự nổi tiếng người Phổ (nay Đức) thế kỷ 18-19.
    • Biểu tượng của học thuyết quân sự: Tên ông thường được dùng để chỉ hệ thống tư tưởng lý thuyết về chiến tranh ông đề xuất, đặc biệt quan niệm chiến tranh sự tiếp nối của chính trị bằng các biện pháp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many military academies still study the works of Clausewitz. (Nhiều học viện quân sự vẫn nghiên cứu các tác phẩm của Clausewitz.)
    • His strategy was influenced by the principles of Clausewitz. (Chiến lược của ông ấy chịu ảnh hưởng từ các nguyên tắc của Clausewitz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clausewitzian" (tính từ): thuộc về hoặc theo học thuyết của Clausewitz.
    • The general adopted a Clausewitzian approach to the conflict. (Vị tướng đã áp dụng một cách tiếp cận theo kiểu Clausewitz vào cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Clausewitzian (adj): (thuộc) Clausewitz, theo tư tưởng của Clausewitz.
    • Clausewitzian theory emphasizes the relationship between war and politics. (Lý thuyết Clausewitz nhấn mạnh mối quan hệ giữa chiến tranh chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Military theorist: nhà lý luận quân sự (nghĩa chung, không phải tên riêng).
  • Strategic thinker: nhà tư tưởng chiến lược.
Thành ngữ liên quan
  • "On War" (Vom Kriege): Đây tựa đề tác phẩm nổi tiếng nhất của Clausewitz, thường được nhắc đến như một biểu tượng cho toàn bộ học thuyết của ông.
    • The concepts in "On War" are still debated today. (Các khái niệm trong tác phẩm "Bàn về Chiến tranh" đến nay vẫn được tranh luận.)
clausewitz

A general studies a book by Clausewitz in a military academy library.

Noun
  1. nhà lý luận quân sự người Phổ, người đề xuất thuyết chiến tranh cục bộ chiến tranh như một nghệ thuật mở rộng ngoại giao.

Từ đồng nghĩa