claustral

Học thuật
Thân thiện
claustral

La vie claustrale suit un emploi du temps strict et silencieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tu viện, liên quan đến tu viện: Từ "claustral" mô tả những liên quan đến đời sống, kiến trúc hoặc không khí của một tu viện.
    • tính chất khép kín, tách biệt: "claustral" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một không gian hoặc bầu không khí khép kín, tách biệt với thế giới bên ngoài, giống như trong một tu viện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'atmosphère claustrale du vieux monastère était très paisible. (Bầu không khí yên tĩnh như trong tu viện của tu viện cổ rất thanh bình.)
    • Une vie claustrale ne convient pas à tout le monde. (Một cuộc sống khép kín như trong tu viện không phù hợp với tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silence claustral": sự im lặng như trong tu viện, một sự yên lặng tuyệt đối trang nghiêm.
    • Un silence claustral régnait dans la bibliothèque. (Một sự im lặng tuyệt đối như trong tu viện ngự trị trong thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloître (danh từ): tu viện, hành lang mái vòm bao quanh sân trong (thường thấy trong kiến trúc tu viện). Đâytừ gốc của "claustral".
  • Claustration (danh từ): sự nhốt kín, sự giam hãm; đời sống khép kín trong tu viện.
  • Claustrophobie (danh từ): chứng sợ không gian kín, sợtrong phòng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Monacal: (thuộc về) nhà tu, tu sĩ.
  • Conventuel: (thuộc về) tu viện.
  • Reclus: ẩn dật, sống tách biệt.
Từ trái nghĩa
  • Ouvért: mở.
  • Public: công cộng, thuộc về cộng đồng.
claustral

La vie claustrale suit un emploi du temps strict et silencieux.

tính từ
  1. xem cloître 2
    • Discipline claustrale
      kỷ luật tu viện