claustration

Học thuật
Thân thiện
claustration

Une religieuse vit en claustration dans son couvent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhốt vào một nơi: Hành động đóng kín, cách ly hoặc giam giữ ai đó trong một không gian hạn chế, tách biệt với thế giới bên ngoài.
    • Sự ru rú mãi (ở một nơi): Trạng thái tự nguyện hoặc bắt buộc sống tách biệt, ẩn dật trong một nơi nào đó trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La claustration des animaux dans de petites cages est cruelle. (Việc nhốt động vật trong những chiếc lồng nhỏtàn nhẫn.)
    • Sa claustration volontaire dans sa chambre pour étudier a duré tout le week-end. (Việc ấy tự ru rú trong phòng để học đã kéo dài suốt cả cuối tuần.)
    • La claustration monastique est une pratique religieuse ancienne. (Sự ẩn tu trong tu việnmột tập tục tôn giáo lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Claustration forcée": sự giam cầm, cách ly bắt buộc.

    • La claustration forcée des malades était une mesure de santé publique ancienne. (Việc cách ly bắt buộc người bệnhmột biện pháp y tế công cộng thời xưa.)
  • "Claustration volontaire": sự tự cách ly, tự ẩn dật.

    • L'écrivain a choisi une claustration volontaire pour terminer son roman. (Nhà văn đã chọn cách tự ẩn mình để hoàn thành cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Claustrer (động từ): nhốt, giam giữ, đóng kín.

    • Il faut claustrer le chien pendant les travaux. (Phải nhốt con chó lại trong lúc thi công.)
  • Claustrophobie (danh từ giống cái): chứng sợ không gian hẹp, kín.

    • Elle souffre de claustrophobie dans les ascenseurs. ( ấy mắc chứng sợ không gian hẹp trong thang máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfermement: sự nhốt kín, sự giam giữ.
  • Isolement: sự cô lập, sự cách ly.
  • Réclusion: sự giam cầm, sự ẩn dật (thường trong bối cảnh pháphoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "claustration".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "claustration".)

claustration

Une religieuse vit en claustration dans son couvent.

danh từ giống cái
  1. sự nhốt vào một nơi
  2. sự ru rú mãi (ở một nơi)

Từ trái nghĩa