clausule

Học thuật
Thân thiện
clausule

Une clausule élégante conclut ce poème lyrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thơ ca vế cuối (khổ thơ; câu thơ): Trong văn học, đặc biệt là khi phân tích cấu trúc thơ, "clausule" chỉ phần cuối cùng của một khổ thơ hoặc một câu thơ. thường mang ý nghĩa về sự kết thúc, sự hoàn chỉnh về nhịp điệu ý tứ trong một đoạn thơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La clausule de ce sonnet est particulièrement puissante. (Thơ ca vế cuối của bài thơ sonnet này đặc biệt mạnh mẽ.)
    • Le poète a soigné la clausule de chaque strophe. (Nhà thơ đã trau chuốt thơ ca vế cuối của mỗi khổ thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn bản cổ điển, "clausule" có thể được dùng để chỉ đoạn kết mang tính trang trọng, nhịp điệu đặc biệt trong một bài diễn văn hoặc một tác phẩm văn xuôi tính chất thi ca.
    • La clausule du discours a été acclamée par l'auditoire. (Thơ ca vế cuối/đoạn kết của bài diễn văn đã được thính giả hoan nghênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Clause (danh từ giống cái): Điều khoản (trong hợp đồng, hiến pháp); mệnh đề (trong ngữ pháp).
  • Clôture (danh từ giống cái): Sự kết thúc, phần kết luận. Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ trong thơ ca.
Từ đồng nghĩa
  • Chute (danh từ giống cái): Câu kết, đoạn kết (của một bài thơ hoặc câu chuyện).
  • Dénouement (danh từ giống đực): Đoạn kết, sự tháo nút (của một cốt truyện).
  • Finale (danh từ giống đực): Phần cuối, khúc kết.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật phân tích văn học chuyên sâu.
clausule

Une clausule élégante conclut ce poème lyrique.

danh từ giống cái
  1. (văn học) thơ ca vế cuối (khổ thơ; câu thơ)