claveciniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi đàn clavơxin: Một nhạc công chuyên biểu diễn trên nhạc cụ clavơxin (harpsichord).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle est une claveciniste renommée. (Cô ấy là một người chơi clavơxin nổi tiếng.)
- Le concert met en vedette un claveciniste talentueux. (Buổi hòa nhạc giới thiệu một người chơi clavơxin tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "claveciniste baroque": người chơi clavơxin chuyên về âm nhạc thời kỳ Baroque.
- Ce musicien est un claveciniste baroque très respecté. (Nhạc sĩ này là một người chơi clavơxin Baroque rất được kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clavecin (danh từ): đàn clavơxin, nhạc cụ bàn phím có dây gảy.
- Clavecinistique (tính từ): thuộc về kỹ thuật hoặc phong cách chơi đàn clavơxin.
Từ đồng nghĩa
- Joueur de clavecin: người chơi đàn clavơxin (cách diễn đạt khác).
- Harpsichordiste: người chơi đàn harpsichord (từ tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp).
danh từ
- (âm nhạc) người chơi clavơxin