claveleux

Học thuật
Thân thiện
claveleux

Un mouton claveleux est isolé du reste du troupeau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bệnh đậu mùa cừu: "claveleux" là tính từ dùng để mô tả một con vật, đặc biệtcừu, bị mắc bệnh đậu mùa cừu (clavelée). Đâymột bệnh truyền nhiễm do virus gây ra ở loài cừu .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le troupeau a été déclaré claveleux. (Đàn cừu đã được tuyên bốbị bệnh đậu mùa cừu.)
    • Les autorités sanitaires surveillent les animaux claveleux. (Các cơ quan y tế đang giám sát những con vật bị bệnh đậu mùa cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mouton claveleux": con cừu bị bệnh đậu mùa cừu.

    • Il est interdit de déplacer un mouton claveleux. (Việc di chuyển một con cừu bị bệnh đậu mùa cừu bị cấm.)
  • "foyer claveleux": ổ dịch bệnh đậu mùa cừu.

    • Un foyer claveleux a été identifié dans cette région. (Mộtdịch bệnh đậu mùa cừu đã được xác định trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Clavelée (danh từ giống cái): bệnh đậu mùa cừu.
    • La clavelée est une maladie virale grave. (Bệnh đậu mùa cừumột bệnh do virus nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Atteint de clavelée: bị mắc bệnh đậu mùa cừu.
  • Contaminé par la clavelée: bị nhiễm bệnh đậu mùa cừu.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y, nông nghiệp các văn bản phápliên quan đến sức khỏe động vật.
  • thường đi kèm với danh từ chỉ động vật (như "mouton", "agneau", "animal").
claveleux

Un mouton claveleux est isolé du reste du troupeau.

tính từ
  1. xem clavelé