clavicle

/'klævikl/
Học thuật
Thân thiện
clavicle

The doctor points to the patient's clavicle on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương đòn: Một xương dài, mỏng, nằm ngangphía trước trên của ngực, nối xương ức với xương vai (xương bả vai). giúp nâng đỡ vai tạo thành một phần của đai vai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He broke his clavicle in a skiing accident. (Anh ấy bị gãy xương đòn trong một tai nạn trượt tuyết.)
    • The clavicle is one of the most commonly fractured bones in the human body. (Xương đòn một trong những xương bị gãy phổ biến nhất trong cơ thể người.)
    • The doctor felt along the patient's clavicle to check for any abnormalities. (Bác sĩ sờ dọc theo xương đòn của bệnh nhân để kiểm tra xem bất thường nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "clavicle" thường xuất hiện trong chẩn đoán hình ảnh (như X-quang), báo cáo phẫu thuật, mô tả chấn thương.
    • The X-ray revealed a displaced mid-shaft fracture of the right clavicle. (Phim X-quang cho thấy một vết gãy xương đòn phảigiữa thân xương di lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Clavicular (tính từ): Thuộc về xương đòn.
    • Clavicular fractures often heal well with conservative treatment. (Gãy xương đòn thường lành tốt với điều trị bảo tồn.)
  • Collarbone (danh từ): Từ thông dụng, đồng nghĩa với "clavicle".
    • She wore a necklace that rested perfectly on her collarbone. ( ấy đeo một sợi dây chuyền nằm hoàn hảo trên xương đòn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Collarbone: Xương đòn (từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "clavicle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clavicle".

clavicle

The doctor points to the patient's clavicle on the X-ray.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương đòn

Từ có nhắc đến "clavicle"