claviculaire

Học thuật
Thân thiện
claviculaire

L'infirmière palpe la zone claviculaire du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về xương đòn: "claviculaire" là tính từ mô tả những liên quan đến xương đòn (clavicule), một xương dài nằmphần trên của ngực, nối xương ức với xương vai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une fracture claviculaire est très douloureuse. (Gãy xương đòn rất đau đớn.)
    • L'artère claviculaire alimente cette région. (Động mạch đòn cung cấp máu cho vùng này.)
    • Le médecin a palpé la région claviculaire. (Bác sĩ đã sờ nắn vùng xương đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu học, "claviculaire" thường được dùng để mô tả chính xác các cấu trúc, chấn thương hoặc thủ thuật liên quan đến xương đòn.
    • Un espace claviculaire rétréci peut indiquer un problème. (Khoảng cách đòn bị thu hẹp có thể báo hiệu một vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Clavicule (danh từ giống cái): xương đòn.
    • Il s'est cassé la clavicule en faisant du vélo. (Anh ấy bị gãy xương đòn khi đạp xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la clavicule: liên quan đến xương đòn. (Đâymột cách giải thích nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa thực sự, "claviculaire" là thuật ngữ chuyên môn chính xác nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
claviculaire

L'infirmière palpe la zone claviculaire du patient.

tính từ
  1. xem clavicule