clavicule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Xương đòn: "clavicule" là tên gọi trong giải phẫu học chỉ một xương dài, mỏng, nằm ngang ở phía trước và trên của ngực, nối xương ức với xương vai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il s'est cassé la clavicule en faisant du vélo. (Anh ấy bị gãy xương đòn khi đạp xe.)
- La clavicule est un os fragile. (Xương đòn là một xương dễ gãy.)
- Le médecin a palpé sa clavicule pour vérifier qu'elle n'était pas fracturée. (Bác sĩ sờ nắn xương đòn của cô ấy để kiểm tra xem nó có bị gãy không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fracture de la clavicule": gãy xương đòn.
- Les nouveau-nés peuvent parfois subir une fracture de la clavicule pendant l'accouchement. (Trẻ sơ sinh đôi khi có thể bị gãy xương đòn trong quá trình sinh nở.)
Biến thể và từ gần giống
- Claviculaire (tính từ): thuộc về xương đòn.
- Une douleur claviculaire. (Cơn đau ở vùng xương đòn.)
Từ đồng nghĩa
- Os de la clavicule: xương đòn (cách nói mô tả).
- Os claviculaire: xương đòn (thuật ngữ giải phẫu ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "clavicule" vì đây là một danh từ chỉ một bộ phận cơ thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "clavicule".
danh từ giống cái
- (giải phẫu) xương đòn