claviform
/'klævifɔ:m/ Cách viết khác : (clavate) /'kleiveit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình chuỳ, có hình dạng giống cái dùi trống: "claviform" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong sinh học và thực vật học, để mô tả một vật thể có hình dáng thon dài và phình to ở một đầu, tương tự như hình dạng của một cái dùi trống hoặc cái chày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fungus has a distinctive claviform cap. (Loại nấm này có mũ đặc trưng hình chuỳ.)
- Under the microscope, we observed claviform bacteria. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các vi khuẩn hình chuỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả phân loại khoa học để chỉ đặc điểm hình thái.
- The species is identified by its claviform antennae. (Loài này được nhận dạng bởi các râu hình chuỳ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Clavate (adj): Hình chuỳ. Đây là một từ đồng nghĩa chuyên ngành trực tiếp của "claviform".
- The clavate structure is common in some fungi. (Cấu trúc hình chuỳ phổ biến ở một số loài nấm.)
Từ đồng nghĩa
- Club-shaped: Có hình dạng như cái dùi, cái chày (nghĩa đen phổ thông hơn).
tính từ
- (thực vật học) hình chuỳ