claviform

/'klævifɔ:m/ Cách viết khác : (clavate) /'kleiveit/
Học thuật
Thân thiện
claviform

The botanist noted the claviform shape of the mushroom's cap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình chuỳ, hình dạng giống cái dùi trống: "claviform" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong sinh học thực vật học, để mô tả một vật thể hình dáng thon dài phình tomột đầu, tương tự như hình dạng của một cái dùi trống hoặc cái chày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fungus has a distinctive claviform cap. (Loại nấm này đặc trưng hình chuỳ.)
    • Under the microscope, we observed claviform bacteria. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các vi khuẩn hình chuỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả phân loại khoa học để chỉ đặc điểm hình thái.
    • The species is identified by its claviform antennae. (Loài này được nhận dạng bởi các râu hình chuỳ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Clavate (adj): Hình chuỳ. Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành trực tiếp của "claviform".
    • The clavate structure is common in some fungi. (Cấu trúc hình chuỳ phổ biếnmột số loài nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Club-shaped: hình dạng như cái dùi, cái chày (nghĩa đen phổ thông hơn).
claviform

The botanist noted the claviform shape of the mushroom's cap.

tính từ
  1. (thực vật học) hình chuỳ