claw-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như vuốt: Mô tả một vật có hình dáng cong, nhọn và thường hơi quặp vào, tương tự như móng vuốt của động vật (ví dụ: mèo, chim, cua).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The jeweler crafted a beautiful, claw-shaped pendant. (Người thợ kim hoàn đã chế tác một mặt dây chuyền đẹp, có hình dạng giống như vuốt.)
- The old tree had claw-shaped roots protruding from the ground. (Cây cổ thụ có những chiếc rễ hình móng vuốt nhô lên khỏi mặt đất.)
- Some ancient symbols are claw-shaped. (Một số biểu tượng cổ xưa có hình dáng như vuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô tả sinh học, giải phẫu học, hoặc nghệ thuật để chỉ hình dáng đặc trưng.
- The fossil revealed a claw-shaped bone, indicative of a predatory dinosaur. (Hóa thạch cho thấy một mảnh xương hình móng vuốt, cho thấy đây là một loài khủng long ăn thịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Claw-like (adj): giống như móng vuốt (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
- Taloned (adj): có móng vuốt (nhấn mạnh vào việc sở hữu móng vuốt hơn là hình dạng).
- Curved (adj): cong.
- Hooked (adj): có hình móc, quặp.
Từ đồng nghĩa
- Unguiform: (từ chuyên môn, ít dùng) có hình móng vuốt.
Adjective
- có hình dạng giống như vuốt (mèo, chim,...)