clawback

Học thuật
Thân thiện
clawback

The company announced a clawback of the executive's bonus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thu hồi (tiền, lợi ích): Hành động của một tổ chức (thường chính phủ hoặc công ty) trong việc lấy lại tiền hoặc lợi ích đã được trả trước đó, thường lý do người nhận không còn đủ điều kiện hoặc số tiền đó đã được trả quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new policy includes a clawback of bonuses if financial targets are not met. (Chính sách mới bao gồm việc thu hồi tiền thưởng nếu các mục tiêu tài chính không đạt được.)
    • The government announced a tax clawback from companies that received excessive subsidies. (Chính phủ thông báo việc thu hồi thuế từ các công ty đã nhận trợ cấp quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clawback provision": Điều khoản thu hồi. Đây một điều khoản pháp trong hợp đồng cho phép người trả tiền (như công ty hoặc chính phủ) đòi lại các khoản thanh toán đã thực hiện nếu sự kiện cụ thể xảy ra.

    • The executive's contract has a clawback provision if the company's earnings are restated. (Hợp đồng của giám đốc điều hànhđiều khoản thu hồi nếu thu nhập của công ty được điều chỉnh lại.)
  • "Clawback mechanism": chế thu hồi. Hệ thống hoặc quy trình được thiết lập để thực hiện việc thu hồi các khoản tiền.

    • The law established a clawback mechanism for improperly spent disaster relief funds. (Luật đã thiết lập một chế thu hồi đối với các quỹ cứu trợ thảm họa đã được chi tiêu không đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Claw back (động từ, cụm từ): Thu hồi lại. Đây dạng động từ của danh từ "clawback".
    • The regulator can claw back ill-gotten profits from fraudulent traders. (Cơ quan quản lý có thể thu hồi lại lợi nhuận bất chính từ các nhà giao dịch gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Recovery (n): Sự thu hồi, đòi lại.
  • Recoupment (n): Sự bù lại, sự thu hồi vốn.
  • Repossession (n): Sự tái chiếm hữu (thường dùng cho tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Claw back (động từ): Thu hồi lại.
    • The company aims to claw back its market share from competitors. (Công ty nhắm mục tiêu giành lại thị phần từ các đối thủ cạnh tranh.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "claw back" mang nghĩa rộng hơn giành lại, không chỉ thu hồi tiền.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clawback".

clawback

The company announced a clawback of the executive's bonus.

Noun
  1. sự thu hôì những khoản trợ cấp không đúng đối tượng.
    • the Treasury will find some clawback for the extra benefits members received
      ngân quỹ sẽ tìm cahcs thu hồi các khoản trợ cấp thêm của các thành viên.