clawlike

Học thuật
Thân thiện
clawlike

The archaeologist carefully brushes dirt from a clawlike fossil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như móng vuốt: hình dáng, đặc điểm hoặc cấu trúc tương tự như móng vuốt của động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil showed a clawlike appendage. (Hóa thạch cho thấy một phần phụ giống như móng vuốt.)
    • She painted her nails in a sharp, clawlike shape. ( ấy sơn móng tay thành hình dáng nhọn, giống như móng vuốt.)
    • The tree's roots had a twisted, clawlike appearance. (Rễ cây có vẻ ngoài xoắn lại, giống như móng vuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể hình dáng cong nhọn.

    • The surgeon noted the clawlike deformity of the patient's fingers. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận sự biến dạng giống móng vuốt trên các ngón tay của bệnh nhân.)
  • Mô tả trong nghệ thuật hoặc thiết kế: Dùng để mô tả các yếu tố trang trí hoặc kiến trúc hình dáng tương tự.

    • The gargoyle had clawlike feet gripping the edge of the roof. (Tượng đầu thú đôi chân giống móng vuốt đang bám vào mép mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Claw (n): Móng vuốt.

    • The eagle has sharp claws. (Đại bàng móng vuốt sắc nhọn.)
  • Clawed (adj): móng vuốt.

    • Clawed animals like cats need to scratch. (Động vật móng vuốt như mèo cần phải cào.)
Từ đồng nghĩa
  • Taloned: móng vuốt (thường dành cho chim săn mồi).
  • Unguiculate: (Thuộc về sinh học) móng hoặc cấu trúc giống móng.
clawlike

The archaeologist carefully brushes dirt from a clawlike fossil.

Adjective
  1. giống như móng, vuốt