claymore-mine
/'keimɔ:'main/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Mìn định hướng: Một loại vũ khí bộ binh, là loại mìn chống bộ binh có khả năng phát nổ theo một hướng nhất định, thường chứa các viên bi thép hoặc mảnh kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers set up a claymore-mine to defend the perimeter. (Những người lính đã đặt một quả mìn định hướng để phòng thủ chu vi.)
- Detonating a claymore-mine creates a deadly arc of shrapnel. (Kích nổ một quả mìn định hướng tạo ra một vòng cung chết chóc bằng mảnh đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To command-detonate a claymore-mine": Kích nổ mìn định hướng từ xa bằng thiết bị điều khiển.
- The ambush was initiated when they command-detonated the claymore-mine. (Cuộc phục kích được bắt đầu khi họ kích nổ từ xa quả mìn định hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Claymore (n): (Nghĩa gốc) Một thanh kiếm hai lưỡi lớn của người Scotland; (Nghĩa hiện đại, thông tục) thường dùng để chỉ mìn định hướng.
- Directional mine (n): Mìn định hướng (cụm từ mô tả kỹ thuật).
- Anti-personnel mine (n): Mìn chống bộ binh.
Từ đồng nghĩa
- Directional anti-personnel mine: Mìn chống bộ binh định hướng (tên gọi kỹ thuật đầy đủ).
Lưu ý
- "Claymore-mine" là một danh từ ghép đặc biệt trong thuật ngữ quân sự. Từ "claymore" ban đầu chỉ một loại kiếm, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, khi kết hợp với "-mine", nó gần như luôn chỉ loại vũ khí này.
danh từ
- (quân sự) mìn định hướng