clean-bred

/'kli:n'bred/
Học thuật
Thân thiện
clean-bred

A clean-bred dog sits proudly at a dog show.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuần chủng, không lai: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt gia súc hoặc thú cưng, nguồn gốc di truyền thuần khiết, không bị pha trộn với các giống khác qua nhiều thế hệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer only sells clean-bred cattle. (Người nông dân chỉ bán gia súc thuần chủng.)
    • This is a clean-bred horse with a documented pedigree. (Đây một con ngựa thuần chủng gia phả được ghi chép đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clean-bred stock": vật nuôi thuần chủng.
    • Investing in clean-bred stock ensures better quality meat. (Đầu vào vật nuôi thuần chủng đảm bảo chất lượng thịt tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Purebred (adj): thuần chủng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • She owns a purebred German Shepherd. ( ấy sở hữu một con chó Béc-giê Đức thuần chủng.)
  • Thoroughbred (adj/n): thuần chủng (thường dành riêng cho ngựa đua).

    • The Kentucky Derby is for thoroughbred horses only. (Giải Kentucky Derby chỉ dành cho ngựa thuần chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Purebred: thuần chủng.
  • Full-blooded: thuần chủng, thuần huyết.
  • Pedigreed: gia phả, thuần chủng (nhấn mạnh giấy tờ chứng minh).
Từ trái nghĩa
  • Crossbred: lai giống.
  • Mixed-breed: giống lai.
  • Hybrid: lai tạp, con lai.
clean-bred

A clean-bred dog sits proudly at a dog show.

tính từ
  1. thuần chủng, không lai