clean-fingered
/'kli:n'fiɳgəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thanh liêm, liêm khiết: Chỉ một người trung thực, không tham nhũng, không nhận hối lộ, đặc biệt trong công việc hoặc vị trí có quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new mayor is known to be a clean-fingered official. (Vị thị trưởng mới được biết đến là một quan chức thanh liêm.)
- We need clean-fingered people in positions of authority. (Chúng ta cần những người liêm khiết ở các vị trí có thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain clean-fingered": giữ mình thanh liêm.
- Despite many temptations, he managed to remain clean-fingered throughout his career. (Bất chấp nhiều cám dỗ, ông ấy đã giữ mình thanh liêm trong suốt sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Clean-handed (adj): có bàn tay sạch, cũng mang nghĩa thanh liêm, không vấy bẩn.
- The investigation proved he was clean-handed. (Cuộc điều tra chứng minh ông ta có bàn tay sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Honest: trung thực, chân thật.
- Incorruptible: không thể mua chuộc, liêm chính.
- Upright: ngay thẳng, chính trực.
Từ trái nghĩa
- Corrupt: tham nhũng, hư hỏng.
- Dishonest: không trung thực.
- Venal: có thể mua chuộc, vì tiền.