clean-handedness

/'kli:n'hændidnis/
Học thuật
Thân thiện
clean-handedness

The jury's verdict confirmed his clean-handedness in the matter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vô tội, sự trong sạch: Trạng thái không bị vướng vào tội lỗi, tham nhũng hoặc hành vi sai trái; sự liêm chính, không để chê trách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge's clean-handedness was never in question throughout his long career. (Sự trong sạch của vị thẩm phán không bao giờ bị nghi ngờ trong suốt sự nghiệp lâu dài của ông.)
    • She proved her clean-handedness in the financial audit. ( ấy đã chứng minh được sự vô tội của mình trong cuộc kiểm toán tài chính.)
    • Public officials must maintain an image of clean-handedness. (Các quan chức công quyền phải duy trì hình ảnh về sự liêm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with clean-handedness": một cách trong sạch, liêm chính.
    • He handled the sensitive negotiations with complete clean-handedness. (Ông ấy đã xử lý các cuộc đàm phán nhạy cảm với sự liêm chính hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clean-handed (tính từ): bàn tay sạch, vô tội, liêm chính.
    • The investigation found the manager to be clean-handed. (Cuộc điều tra thấy người quản lý hoàn toàn vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocence: sự vô tội.
  • Integrity: sự chính trực, liêm chính.
  • Probity: tính liêm khiết, ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Guilt: sự tội.
  • Corruption: sự tham nhũng, đồi bại.
  • Complicity: sự đồng lõa.
clean-handedness

The jury's verdict confirmed his clean-handedness in the matter.

danh từ
  1. sự vô tội