clean-tongued

/'kli:n'tʌɳd/
Học thuật
Thân thiện
clean-tongued

A teacher reminds the class to be clean-tongued during the debate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nói tục; ăn nói lịch sự, nhã nhặn: "clean-tongued" mô tả một người lời nói thanh lịch, không sử dụng ngôn ngữ thô tục, tục tĩu hoặc xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known as a clean-tongued gentleman who never swears. (Ông ấy được biết đến như một quý ông ăn nói lịch sự, không bao giờ chửi thề.)
    • In her clean-tongued criticism, she pointed out the flaws without using any harsh words. (Trong lời phê bình nhã nhặn của mình, ấy chỉ ra những thiếu sót không dùng bất kỳ từ ngữ gay gắt nào.)
    • The teacher expects all students to be clean-tongued in the classroom. (Giáo viên mong đợi tất cả học sinh phải ăn nói lịch sự trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain clean-tongued": giữ phép lịch sự trong lời nói.

    • Even under great pressure, he managed to remain clean-tongued. (Ngay cả dưới áp lực lớn, anh ấy vẫn giữ được phép lịch sự trong lời nói.)
  • "a clean-tongued debate": một cuộc tranh luận văn hóa.

    • We encourage a clean-tongued debate where ideas are exchanged respectfully. (Chúng tôi khuyến khích một cuộc tranh luận văn hóa, nơi các ý tưởng được trao đổi một cách tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clean-spoken (tính từ): cách nói năng lịch sự, tao nhã. (Từ này gần như đồng nghĩa với "clean-tongued").
  • Well-spoken (tính từ): nói năng lưu loát, lịch sự.
  • Eloquent (tính từ): hùng biện, tài ăn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Polite: lịch sự, lễ phép.
  • Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Foul-mouthed: hay chửi thề, ăn nói thô tục.
  • Vulgar: thô tục, tục tĩu.
  • Abusive: lăng mạ, chửi rủa.
Thành ngữ liên quan
  • To hold one's tongue: giữ im lặng, không nói (đặc biệt khi muốn tránh nói điều không hay).
    • Sometimes it's better to hold your tongue than to say something you'll regret. (Đôi khi tốt hơn nên giữ im lặng hơn nói điều đó bạn sẽ hối tiếc.)
clean-tongued

A teacher reminds the class to be clean-tongued during the debate.

tính từ
  1. không nói tục; ăn nói lịch sự nhã nhặn