clean-up

/'kli:n'ʌp/
Học thuật
Thân thiện
clean-up

The children do a clean-up of their classroom after art class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thu dọn, sự dọn dẹp: Hành động làm cho một khu vực trở nên sạch sẽ, gọn gàng bằng cách loại bỏ rác, bụi bẩn hoặc những thứ không cần thiết.
    • Sự quét tước, sự lau chùi: Hành động làm sạch một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
    • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng) Sự vớ bở; món lãi to: Một khoản lợi nhuận lớn hoặc một cơ hội kiếm được nhiều tiền một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beach clean-up after the festival took several hours. (Việc dọn dẹp bãi biển sau lễ hội mất vài giờ.)
    • She did a thorough clean-up of the kitchen. ( ấy đã thực hiện một đợt lau chùi kỹ lưỡng nhà bếp.)
    • Selling those old stocks was a real clean-up for him. (Việc bán những cổ phiếu đó thực sự một món lãi to cho anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conduct a clean-up": tiến hành một đợt dọn dẹp, thường tổ chức.

    • The city will conduct a neighborhood clean-up this Saturday. (Thành phố sẽ tiến hành một đợt dọn dẹp khu phố vào thứ Bảy này.)
  • "Clean-up operation/campaign": chiến dịch/hoạt động tổng vệ sinh.

    • The environmental group launched a river clean-up campaign. (Nhóm môi trường đã phát động một chiến dịch làm sạch sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Clean up (động từ, cụm từ): dọn dẹp, thu dọn.

    • Please clean up your room. (Hãy dọn dẹp phòng của con đi.)
  • Cleaner (danh từ): người dọn dẹp, chất tẩy rửa.

    • She works as an office cleaner. ( ấy làm nghề dọn dẹp văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearing: sự dọn sạch, sự phát quang.
  • Purification: sự thanh tẩy, sự làm sạch (thường trang trọng hơn).
  • Windfall: món lợi bất ngờ (nghĩa lóng, tương tự nghĩa "món lãi to").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb riêng cho danh từ 'clean-up'. Tham khảo động từ 'clean up' trong phần Biến thể.)

Thành ngữ liên quan
  • To make a clean-up: kiếm được một món lợi lớn (nghĩa lóng).
    • The investors made a clean-up when the company went public. (Các nhà đầu đã kiếm được một món lợi lớn khi công ty lên sàn.)
clean-up

The children do a clean-up of their classroom after art class.

danh từ
  1. sự thu dọn, sự dọn dẹp; sự quét tước, sự lau chùi
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự vớ bở; món lãi to

Từ chứa "clean-up"