cleaning rod

/'kli:niɳrɔd/
Học thuật
Thân thiện
cleaning rod

A soldier uses a cleaning rod to maintain his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Que thông nòng súng: Một dụng cụ dài, thường bằng kim loại hoặc sợi carbon, được sử dụng để làm sạch bên trong nòng súng. thường đi kèm với các đầu lông hoặc miếng vải để lau chùi loại bỏ cặn bẩn, thuốc súng cháy dở sau khi bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After shooting, he always uses a cleaning rod to maintain his rifle. (Sau khi bắn, anh ấy luôn dùng que thông nòng súng để bảo dưỡng khẩu súng trường của mình.)
    • The cleaning rod is an essential tool for firearm safety and longevity. (Que thông nòng súng một công cụ thiết yếu cho sự an toàn tuổi thọ của súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Run a cleaning rod through the barrel": Thao tác thông nòng súng để làm sạch.
    • It is important to run a cleaning rod through the barrel several times after each use. (Việc thông nòng súng vài lần sau mỗi lần sử dụng rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bore snake (n): Một dụng cụ làm sạch nòng súng thay thế, dạng một sợi dây dài gắn lông chải miếng chùi.
    • For a quick clean at the range, many shooters prefer a bore snake over a traditional cleaning rod. (Để làm sạch nhanhtrường bắn, nhiều xạ thủ thích dùng bore snake hơn que thông nòng súng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Gun cleaning rod: Que làm sạch súng (tên gọi đầy đủ, nghĩa hơn).
  • Bore rod: Que thông nòng (cách gọi ngắn gọn, chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cleaning rod".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cleaning rod".)

cleaning rod

A soldier uses a cleaning rod to maintain his rifle.

danh từ
  1. que thông nòng súng